TUCSON
– Thiết kế tinh xảo với cảm hứng triết lí “Điêu khắc dòng chảy 2.0”
– Trang bị an toàn tiện nghi hàng đầu
Nổi bật
Diện mạo táo bạo và mạnh mẽ hơn dựa trên bản sắc độc đáo của Hyundai Tucson
Khắc họa cho một diện mạo táo bạo là thiết kế lưới tản nhiệt sơn đen đầy mạnh mẽ Điểm nhấn cho sự mạnh mẽ mà tinh tế với kiểu đèn định vị ẩn đặc trưng “Parametric jewel” .Sự linh hoạt và năng động còn được thể hiện qua thiết kế vành xe mới.Dáng vẻ mạnh mẽ và chắc chắn được tô điểm thêm bởi ốp cản sau sơ

Thiết kế rộng rãi và an toàn

Sẵn sàng thiết lập chuẩn mực thiết kế mới


NGOẠI THẤT

HIỆU SUẤT

Thiết kế lưới tản nhiệt tầng Cascading Grille


Thiết kế thân xe "đồng thanh đồng thủ"

Cụm đèn hậu Full LED

![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() Hộp số ly hợp kép 7 cấp
|
Hộp số tự đồng 6 và 8 cấp
|

AN TOÀN



THÔNG SỐ


Ngoại thất
![]() Cần số điện tử sau vô lăng
|
![]() Màn hình giải trí 12,3 inch và màn hình thông tin 12,3 inch liền khối toàn cảnh
|
![]() Hệ thống sưởi/làm mát hàng ghế trước
|
![]() Gương chống chói tự động (ECM)
|
Nội thất
Trải nghiệm không gian tập trung vào người lái
Cần số điện tử sau vô lăng
Màn hình giải trí 12,3 inch và màn hình thông tin 12,3 inch liền khối toàn cảnh
Hệ thống sưởi/làm mát hàng ghế trước
Gương chống chói tự động (ECM)
An toàn

Hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)

Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi xe (RCCA)

Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)

Hiển thị điểm mù trên màn hình thông tin BVM

Hệ thống camera 360
Tiện nghi
Hành trình của bạn bắt đầu từ đây

Cốp điện thông minh
Đèn nội thất
Cửa sổ trời toàn cảnh panaroma
Thông số
» Kích thước |
|
D x R x C (mm) |
3,765 x 1,660 x 1,505 |
Chiều dài cơ sở (mm) |
2,425 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
152 |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
|
Trọng lượng không tải (kg) |
|
Trọng lượng toàn tải (kg) |
|
» Động cơ |
|
Động cơ |
KAPPA 1.0/1.2 MPI |
Loại động cơ |
MT |
Nhiên liệu |
Xăng |
Dung tích công tác (cc) |
998 |
Công suất cực đại (Ps) |
66/5,500 |
Momen xoắn cực đại (Kgm) |
94.18/3,500 |
Dung tích thùng nhiên liệu (L) |
43 |
» Hệ thống truyền động |
|
Hệ thống truyền động |
FWD |
» Hộp số |
|
Hộp số |
MT |
» Hệ thống treo |
|
Trước |
Macpherson |
Sau |
Thanh Xoắn |
» Vành & Lốp xe |
|
Loại vành |
|
Kích thước lốp |
165/65R14 |
» Phanh |
|
Trước |
|
Sau |
|
» Mức tiêu thụ nhiên liệu |
|
Trong đô thị (l/100km) |
|
Ngoài đô thị (l/100km) |
|
Kết hợp (l/100km) |